thân thiết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mối quan hệ gần gũi, gắn bó và có tình cảm sâu sắc, chân thành: Dùng để chỉ mối quan hệ giữa người với người, được xây dựng trên sự tin tưởng, hiểu biết lẫn nhau và thường trải qua thời gian dài.
- Thể hiện sự gần gũi, không có khoảng cách: Chỉ trạng thái quan hệ mà mọi người cảm thấy thoải mái, cởi mở và ấm áp khi ở bên nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Họ là những người bạn thân thiết từ thời thơ ấu. (Mối quan hệ của họ rất gắn bó và lâu dài.)
- Sau nhiều năm cộng tác, mối quan hệ giữa hai đồng nghiệp trở nên vô cùng thân thiết. (Tình cảm và sự hiểu biết giữa họ ngày càng sâu sắc.)
- Bầu không khí trong buổi gặp mặt gia đình thật ấm cúng và thân thiết. (Không khí gần gũi, không có sự xa cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mối quan hệ thân thiết": Cụm danh từ chỉ một mối liên hệ gắn bó đặc biệt.
- Giữa họ không chỉ là quan hệ đối tác mà còn là một mối quan hệ thân thiết đáng quý.
- "Thân thiết với ai": Cấu trúc thể hiện sự gần gũi đối với một người cụ thể.
- Cô ấy rất thân thiết với bà ngoại của mình.
- Dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn chương: Để nhấn mạnh sự gắn kết sâu sắc, bền chặt.
- Tình bằng hữu thân thiết ấy đã vượt qua mọi thử thách của thời gian.
Biến thể và từ gần giống
- Thân thiện (tính từ): Thể hiện thái độ niềm nở, dễ gần, tốt bụng (thường nhấn mạnh cách cư xử hơn là mức độ tình cảm sâu sắc).
- Người dân nơi đây rất thân thiện với du khách.
- Thân tình (tính từ): Chân thành và đầy tình cảm (thường dùng để mô tả thái độ, lời nói, cử chỉ trong một tình huống cụ thể).
- Lời chúc thân tình của anh ấy khiến tôi rất cảm động.
- Thân mật (tính từ): Rất gần gũi, không giữ kẽ, có thể chia sẻ những điều riêng tư (có thể mang sắc thái gợi cảm trong một số ngữ cảnh).
- Họ trò chuyện với nhau một cách thân mật.
Từ đồng nghĩa
- Gắn bó: Có sự liên kết chặt chẽ, khó tách rời.
- Thân ái: Gần gũi và trìu mến (thường dùng trong thư từ, lời chào trang trọng).
- Tri kỷ: Hiểu nhau rất sâu sắc (thường chỉ bạn bè).
Từ trái nghĩa
- Xa lạ: Không quen biết, không có quan hệ.
- Hờ hững: Thờ ơ, không quan tâm, không gần gũi.
- Sơ giao: Mới quen biết, chưa thân thiết.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Thân thiết như hình với bóng: Thành ngữ ví von mối quan hệ gắn bó khăng khít, luôn ở bên nhau.
- Hai chị em họ sống cùng nhà và thân thiết như hình với bóng.
- Bạn thân thiết: Cụm từ chỉ người bạn rất thân, gần gũi.
- Những bạn thân thiết là chỗ dựa tinh thần vững chắc của mỗi người.
- Gần gụi và có tình cảm đằm thắm : Bạn bè thân thiết.